common moonwort

Học thuật
Thân thiện
common moonwort

A small common moonwort grows near a mossy log in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Một loài cây dương xỉ nhỏ, thuộc chi Botrychium, phân bốchâu Mỹ, Âu Úc. Tên gọi này thường chỉ loài Botrychium lunaria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The common moonwort is a fascinating fern often found in grasslands. (Cây thuộc bộ lưỡi rắn một loài dương xỉ thú vị thường thấycác đồng cỏ.)
    • Botanists study the life cycle of the common moonwort. (Các nhà thực vật học nghiên cứu vòng đời của cây thuộc bộ lưỡi rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To find a patch of common moonwort": tìm thấy một đám cây thuộc bộ lưỡi rắn.
    • It's a rare treat to find a patch of common moonwort in these woods. (Thật một điều hiếm có khi tìm thấy một đám cây thuộc bộ lưỡi rắn trong khu rừng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Moonwort (n): tên gọi chung cho các loài trong chi , đôi khi dùng thay cho "common moonwort".
    • Several species of moonwort grow in this region. (Một vài loài cây thuộc bộ lưỡi rắn mọckhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Botrychium lunaria (n): tên khoa học của loài điển hình.
  • Lunary (n, cổ): một tên gọi ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan
common moonwort

A small common moonwort grows near a mossy log in the forest.

Noun
  1. (thực vật học) cây thuộc bộ lưỡi rắn của Mỹ, Âu Á Úc.